Title
TỪ ĐIỂN NGÀNH GỖ
Từ điển có hơn 10.000 từ chuyên ngành gỗ và hình ảnh, video, phần mềm chuyên ngành gỗ. chuyên dùng tìm kiếm, thông tin, vật liệu mới, sản phẩm, ý tưởng, thiết kế, sản xuất, thương mại ngành gỗ...
Top Bar V4
Home
Giới Thiệu
Tin Tức
Hỏi đáp
Software
Hướng Dẫn
Thiết Kế
Video
Liên Hệ
Tuyển Dụng
Search Bar v2
Thứ Tư, 1 tháng 4, 2015
I
indoor furniture
(n)
đỗ gỗ nội thất
inner diameter
(n)
đường kinh trong
Internal hexagon head bolt M4x30 zinc plated
(n) bu lông lục giác chìm M4x30
interior design
(n)
t
hiết kế nội thất
interior wood coating
(n)
sơn gỗ nội thất
,
#
exterior wood coating
item
(n)
danh mục, mã hàng
interior
(n)
nội thất
Ex: interior design
intumescent fire door seal
(n)
ron chống cháy cho cửa
insert nu
t (n) sò sắt, ốc cấy ~ driving nut
insert nut with ring (n) sò sắt có vành, ốc cấy có vành
invisible hinge (n) ~ soss hinge bản lề chữ thập
Bài đăng Mới hơn
Bài đăng Cũ hơn
Trang chủ