Title
TỪ ĐIỂN NGÀNH GỖ
Từ điển có hơn 10.000 từ chuyên ngành gỗ và hình ảnh, video, phần mềm chuyên ngành gỗ. chuyên dùng tìm kiếm, thông tin, vật liệu mới, sản phẩm, ý tưởng, thiết kế, sản xuất, thương mại ngành gỗ...
Top Bar V4
Home
Giới Thiệu
Tin Tức
Hỏi đáp
Software
Hướng Dẫn
Thiết Kế
Video
Liên Hệ
Tuyển Dụng
Search Bar v2
Thứ Ba, 7 tháng 4, 2015
O
Oak
(n)
gỗ sồi
Occaional furniture
(n)
tủ đặc biệt
Opening angle
(n) g
óc mở cánh cửa
Orbital sander
(n) m
áy chà nhám tròn
Outdoor furniture
(n)
đồ gỗ ngoại thất
Overlay application
(n)
cửa trùm
Bài đăng Mới hơn
Bài đăng Cũ hơn
Trang chủ